intake valve
Danh từ: Van nạp (intake valve) là một loại van trong động cơ hoặc hệ thống cơ khí, có chức năng kiểm soát dòng chảy của chất lỏng (như không khí, nhiên liệu hoặc hỗn hợp khí) đi vào buồng đốt hoặc một bộ phận cụ thể. Trong động cơ đốt trong, van nạp mở để cho phép hỗn hợp không khí và nhiên liệu đi vào xi-lanh, sau đó đóng lại để nén và đốt cháy.
- (Van nạp mở ra để cho phép không khí và nhiên liệu đi vào xi-lanh động cơ.)
- (Một van nạp bị hỏng có thể gây ra mất công suất động cơ.)
"Intake valve timing": Thời điểm mở/đóng của van nạp, ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ.
- Adjusting the intake valve timing can improve fuel efficiency. (Điều chỉnh thời điểm van nạp có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
"Intake valve clearance": Khe hở van nạp, khoảng cách giữa van và cò mổ khi van đóng.
- Proper intake valve clearance is essential for smooth engine operation. (Khe hở van nạp thích hợp là cần thiết để động cơ hoạt động trơn tru.)
Exhaust valve (n): van xả – van kiểm soát dòng khí thải ra khỏi xi-lanh.
- The exhaust valve opens after combustion to release gases. (Van xả mở ra sau khi đốt cháy để giải phóng khí thải.)
Valve train (n): hệ thống van – cụm cơ cấu điều khiển hoạt động của van nạp và van xả.
- The valve train includes the camshaft, valves, and springs. (Hệ thống van bao gồm trục cam, các van và lò xo.)
- Inlet valve: van đầu vào (thuật ngữ tương tự, thường dùng trong các hệ thống thủy lực hoặc khí nén).
- The inlet valve regulates the flow of coolant into the radiator. (Van đầu vào điều chỉnh dòng chất làm mát vào bộ tản nhiệt.)
Open the intake valve: mở van nạp.
- The mechanic opened the intake valve to check for blockages. (Thợ máy đã mở van nạp để kiểm tra xem có tắc nghẽn không.)
Close the intake valve: đóng van nạp.
- The engine computer signals the intake valve to close at the right moment. (Máy tính động cơ ra tín hiệu để van nạp đóng đúng thời điểm.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "intake valve", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen.